lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK) thuộc dòng Lò vi sóng Toshiba được ưa chuộng nhờ chất lượng Nhật Bản và chi phí sử dụng hợp lý. Sản phẩm có 25 lít. Tại Toshiba VN, lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK) được bán với giá 1.720.000đ, thấp hơn 730.000đ so với giá niêm yết, kèm bảo hành chính hãng Toshiba Việt Nam.
Điểm nổi bật của lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK)
Thiết Kế Tinh Tế & Sang Trọng
Thiết kế gọn gàng, hiện đại, hợp nhiều không gian nhà ở.
Dung Tích Lớn 25L - Tiết Kiệm Không Gian
Công Suất Lớn, Chế Biến Thực Phẩm Dễ Dàng
Rã Đông Thông Minh – Nguyên Vị Thực Phẩm
Rã đông theo thời gian hoặc khối lượng, thực phẩm giữ được độ tươi.
Bàn Xoay Tiện Lợi Thế Hệ Mới
Thao tác bằng núm xoay đơn giản, người lớn tuổi cũng dùng dễ.
Núm Xoay Tiện Lợi
Thao tác bằng núm xoay đơn giản, người lớn tuổi cũng dùng dễ.
Thiết kế và công nghệ trên lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK)
Kích thước gọn, đặt trên kệ bếp hay tủ lạnh đều vừa.
So với nhiều mẫu lò vi sóng Toshiba cùng phân khúc, MW3-MM25PE(BK) có ưu điểm về độ bền, chi phí vận hành thấp và linh kiện thay thế dễ tìm nhờ mạng lưới bảo hành Toshiba trên toàn quốc.
Ưu điểm và lưu ý khi chọn MW3-MM25PE(BK)
Trong nhóm lò vi sóng Toshiba 25 lít, MW3-MM25PE(BK) được đánh giá cao về độ ổn định. Nếu bạn đang xem thêm các mẫu lò vi sóng Toshiba cơ, hãy so sánh dung tích, công nghệ và giá để chọn mẫu hợp lý nhất.
Ưu điểm
- Thiết Kế Tinh Tế & Sang Trọng
- Dung Tích Lớn 25L - Tiết Kiệm Không Gian
- Công Suất Lớn, Chế Biến Thực Phẩm Dễ Dàng
- Rã Đông Thông Minh – Nguyên Vị Thực Phẩm
Cần lưu ý
- Chừa khoảng trống phía trên và hai bên lò để tản nhiệt.
- Không chạy lò khi khoang trống.
Thông số kỹ thuật MW3-MM25PE(BK)
| Thương hiệu | Toshiba |
|---|---|
| Model | MW3-MM25PE(BK) |
| Dung tích | 25 lít |
| Loại lò | Cơ |
| Bảo hành | Chính hãng Toshiba Việt Nam, thường 12 tháng |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng; vui lòng tham khảo tem năng lượng và sách hướng dẫn đi kèm.
Lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK) phù hợp với ai?
Lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK) phù hợp đa số gia đình có nhu cầu sử dụng hằng ngày. Mẫu này dành cho người muốn một sản phẩm Toshiba bền, dễ dùng và tiết kiệm chi phí lâu dài.
So sánh MW3-MM25PE(BK) với các mẫu lò vi sóng Toshiba khác
| Sản phẩm | Thông số chính | Giá |
|---|---|---|
| MW3-MM25PE(BK) (mẫu đang xem) | 25 lít | 1.720.000đ |
| Lò vi sóng cơ Toshiba 25 lít MW3-MM25PE(SV) | 25 lít | 1.720.000đ |
| Lò vi sóng có nướng Toshiba 20 lít ER-SGM20(S1)VN | 20 lít | 1.720.000đ |
| Lò vi sóng cơ Toshiba 20 lít MM2-MM20PE(BM)VN | 20 lít | 1.600.000đ |
Xem đầy đủ các mẫu tại danh mục lò vi sóng Toshiba.
Mẹo sử dụng MW3-MM25PE(BK) bền và tiết kiệm
- Dùng hộp thủy tinh, sứ hoặc nhựa chịu nhiệt; không dùng kim loại.
- Đậy nắp có lỗ thoát hơi khi hâm để thức ăn không bắn.
- Lau khoang lò sau khi dùng để tránh bám mùi.
Giá lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK) hôm nay
Giá niêm yết: 2.450.000đ
Giá tại Toshiba VN: 1.720.000đ
Tiết kiệm 730.000đ (-30%). Giá đã gồm VAT, chưa gồm vật tư lắp đặt phát sinh (nếu có).
Giá có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi; xem bảng giá Toshiba 2026 cập nhật hoặc gọi 0915 431 433 để nhận báo giá tốt nhất.
Mua MW3-MM25PE(BK) chính hãng ở đâu uy tín?
Toshiba VN thuộc hệ thống Bếp Xanh, showroom 63 C18, P. Bảy Hiền, TP. Hồ Chí Minh, chuyên phân phối sản phẩm Toshiba chính hãng.
Có nên mua lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK)?
Nếu bạn đang cân nhắc giữa các mẫu lò vi sóng Toshiba 25 lít, lò vi sóng Toshiba cơ, lò vi sóng Toshiba chính hãng, thì lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK) là lựa chọn cân bằng giữa giá và chất lượng. Đặt mua lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK) ngay hôm nay để nhận giá 1.720.000đ và được tư vấn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp về lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK)
Giá lò vi sóng Toshiba MW3-MM25PE(BK) bao nhiêu?
Giá niêm yết 2.450.000đ, giá tại Toshiba VN còn 1.720.000đ (giảm 730.000đ). Gọi 0915 431 433 để được báo giá kèm ưu đãi mới nhất.
MW3-MM25PE(BK) có phải hàng chính hãng không?
Có. Sản phẩm mới 100%, nguyên hộp, bảo hành chính hãng Toshiba Việt Nam, thường 12 tháng.
Đặt hàng và thanh toán thế nào?
Bấm Mua ngay để đặt online, hoặc gọi/Zalo 0915 431 433. Thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản.
